civil servant
/ˈsɪvəl ˈsərvənt/Danh từ
- Người làm việc trong ngành công vụ; một nhân viên chính phủ.A person employed in the civil service; a government employee.
Chưa có góp ý cho “civil servant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “civil servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish